N1Danh từ
僅少差
きんしょうさ
Nghĩa
- 1.đa số hẹp
- 2.sự khác biệt mờ nhạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- narrow majority, shade of difference
- Tiếng Việt
- đa số hẹp, sự khác biệt mờ nhạt
- 日本語
- 狭い多数
- 한국어
- 좁은 대다수
- 中文
- 微小差距
- Bahasa Indonesia
- Mayoritas sempit
- ภาษาไทย
- เสียงส่วนใหญ่แคบ
- Español
- Mínima diferencia
- Français
- Narrow majority
- Deutsch
- Enger Mehrheitsanteil
- Português
- Margem estreita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.