ít, nhỏ
On'yomi (音読み)
- ショウ
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- すく.ない
- すこ.し
Về kanji này
Kanji 「少」 có nghĩa chính là "ít" hoặc "vài". Kanji này thường được sử dụng như động từ và danh từ, và đôi khi mô tả số lượng nhỏ. Một số từ ghép phổ biến như 少ない (すくない), có nghĩa là "ít", được dùng để nói về số lượng nhỏ của cái gì đó. Một từ khác là 少し (すこし), nghĩa là "một chút", cũng chỉ ra một lượng nhỏ. Cuối cùng, 少男 (しょうなん) có nghĩa là "cậu bé", chỉ đứa trẻ trai nhỏ tuổi. Lưu ý rằng khi muốn diễn tả số lượng ít, bạn có thể dùng 少ない trong câu để chỉ mức độ một cách rõ ràng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
少しだけ待ってください。
Xin hãy đợi một chút.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- few, little
- Tiếng Việt
- ít, nhỏ
- 日本語
- 少ない, 少し
- 한국어
- 조금
- 中文
- 少
- id
- sedikit
- th
- น้อย
- es
- poco
- fr
- peu
- de
- wenig
- pt
- pouco
Từ ghép phổ biến
- 少ないfew, a little
- 少しa little, a few
- 少男young boy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.