Từ vựng
N4Danh từ

少男

しょうなん

Nghĩa

  • 1.trai trẻ
  • 2.cậu bé

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
young boy
Tiếng Việt
trai trẻ, cậu bé
日本語
少男
한국어
젊은 소년
中文
年轻男孩
Bahasa Indonesia
anak muda
ภาษาไทย
เด็กชายวัยรุ่น
Español
niño joven
Français
jeune garçon
Deutsch
junger Junge
Português
jovem rapaz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.