Từ vựng
N2Danh từ

減少

げんしょう

Nghĩa

  • 1.giảm sút
  • 2.sự giảm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
decrease, reduction
Tiếng Việt
giảm sút, sự giảm
日本語
減少
한국어
감소, 축소
中文
减少, 减小
Bahasa Indonesia
penurunan, pengurangan
ภาษาไทย
การลดลง, การบรรเทา
Español
disminución, reducción
Français
diminution, réduction
Deutsch
Verringerung, Reduktion
Português
diminuição, redução

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人口が減少している現在では高齢者が人口の三分の一を占める。

    Hiện nay, khi dân số đang giảm, người cao tuổi chiếm một phần ba dân số.

  • しかしながら、近年は農村の人口減少が深刻な問題になっている。

    Tuy nhiên, trong những năm gần đây, sự suy giảm dân số ở nông thôn đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

  • 人口の減少により、山林の管理が行き届かなくなり、自然が荒廃してしまうことが懸念される。

    Do sự suy giảm dân số, có lo ngại rằng quản lý rừng trở nên không đủ và dẫn đến sự suy thoái tự nhiên.

  • 例えば、自然の美しさを直接味わう機会が減少している。

    Ví dụ, cơ hội để trực tiếp cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên đang giảm dần.

  • 異文化理解が進むと、誤解や偏見が減少し、平和的な関係が築けます。

    Khi sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau tiến triển, sự hiểu lầm và định kiến giảm đi, cho phép các mối quan hệ hòa bình.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.