少し
すこし
Nghĩa
- 1.một chút
- 2.một ít
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- a little, a few
- Tiếng Việt
- một chút, một ít
- 日本語
- 少し
- 한국어
- 약간, 몇 개
- 中文
- 一点, 一些
- Bahasa Indonesia
- sedikit, beberapa
- ภาษาไทย
- นิดหน่อย, สักหน่อย
- Español
- un poco, unos pocos
- Français
- un peu, quelques
- Deutsch
- ein wenig, ein paar
- Português
- um pouco, alguns
Kanji được dùng
Câu ví dụ
カフェに先に行きました、友達は少し後に来ます。
Tôi đã đi đến quán cà phê trước, bạn tôi sẽ đến sau một chút.
少し時間がかかりますが、すぐに直ります。
Sẽ mất một ít thời gian, nhưng nó sẽ sớm được sửa chữa.
テストがありますが少し怖い
Có một bài kiểm tra, nhưng tôi hơi sợ.
外は少し寒かったですが、星がきれいでした。
It was a bit cold outside, but the stars were beautiful.
毎日同じことをしていると少し退屈になりました。
Làm cùng một việc mỗi ngày trở nên hơi nhàm chán.
結果を待っている時、少し緊張しました。
Tôi đã hơi lo lắng trong khi đợi kết quả.
彼は少し緊張して水を使って描いてみることにした。
Anh ấy hơi căng thẳng và quyết định thử vẽ bằng nước.
人口が減少している現在では高齢者が人口の三分の一を占める。
Hiện nay, khi dân số đang giảm, người cao tuổi chiếm một phần ba dân số.
彼の給料は少し上がったとおじが言った。
Chú của tôi nói rằng lương của anh ấy đã tăng một chút.
彼の肌は少し荒れている。
Da của anh ấy hơi thô ráp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.