Từ vựng
N4Danh từ

少し

すこし

Nghĩa

  • 1.một chút
  • 2.một ít

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
a little, a few
Tiếng Việt
một chút, một ít
日本語
少し
한국어
약간, 몇 개
中文
一点, 一些
Bahasa Indonesia
sedikit, beberapa
ภาษาไทย
นิดหน่อย, สักหน่อย
Español
un poco, unos pocos
Français
un peu, quelques
Deutsch
ein wenig, ein paar
Português
um pouco, alguns

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • カフェに先に行きました、友達は少し後に来ます。

    Tôi đã đi đến quán cà phê trước, bạn tôi sẽ đến sau một chút.

  • 少し時間がかかりますが、すぐに直ります。

    Sẽ mất một ít thời gian, nhưng nó sẽ sớm được sửa chữa.

  • テストがありますが少し怖い

    Có một bài kiểm tra, nhưng tôi hơi sợ.

  • 外は少し寒かったですが、星がきれいでした。

    It was a bit cold outside, but the stars were beautiful.

  • 毎日同じことをしていると少し退屈になりました。

    Làm cùng một việc mỗi ngày trở nên hơi nhàm chán.

  • 結果を待っている時、少し緊張しました。

    Tôi đã hơi lo lắng trong khi đợi kết quả.

  • 彼は少し緊張して水を使って描いてみることにした。

    Anh ấy hơi căng thẳng và quyết định thử vẽ bằng nước.

  • 人口が減少している現在では高齢者が人口の三分の一を占める。

    Hiện nay, khi dân số đang giảm, người cao tuổi chiếm một phần ba dân số.

  • 彼の給料は少し上がったとおじが言った。

    Chú của tôi nói rằng lương của anh ấy đã tăng một chút.

  • 彼の肌は少し荒れている。

    Da của anh ấy hơi thô ráp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.