N4Tính từ i
少ない
すくない
Nghĩa
- 1.ít
- 2.một chút
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- few, a little
- Tiếng Việt
- ít, một chút
- 日本語
- 少ない
- 한국어
- 약간, 조금
- 中文
- 少量, 一点
- Bahasa Indonesia
- sedikit
- ภาษาไทย
- น้อย, นิดหน่อย
- Español
- poco, un poco
- Français
- peu, un peu
- Deutsch
- wenig, ein wenig
- Português
- pouco, um pouco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.