N1Danh từ
乾電池
かんでんち
Nghĩa
- 1.pin khô
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dry cell battery
- Tiếng Việt
- pin khô
- 日本語
- 乾電池, 乾電池, 乾電池
- 한국어
- 건전지
- 中文
- 干电池
- Bahasa Indonesia
- baterai kering
- ภาษาไทย
- แบตเตอรี่แห้ง
- Español
- batería seca
- Français
- pile sèche
- Deutsch
- Trockenbatterie
- Português
- bateria seca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.