Từ vựng
N1Danh từ

入れ墨

いれずみ

Nghĩa

  • 1.hình xăm (đặc biệt là hình xăm truyền thống Nhật Bản)
  • 2.xăm hình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tattoo (esp. a traditional Japanese one), tattooing
Tiếng Việt
hình xăm (đặc biệt là hình xăm truyền thống Nhật Bản), xăm hình
日本語
入れ墨(特に日本の伝統的なもの), タトゥー
한국어
문신(특히 전통 일본 문신), 타투
中文
纹身(特别是传统的日本纹身), 刺青
Bahasa Indonesia
tattoo (khususnya yang tradisional Jepang), tato
ภาษาไทย
รอยสัก (โดยเฉพาะญี่ปุ่นแบบดั้งเดิม), การสัก
Español
tatuaje (especialmente uno japonés tradicional), tatuaje
Français
tatuage (en particulier un japonais traditionnel), tatouage
Deutsch
Tattoo (insbes. ein traditionelles japanisches), Tattooierung
Português
tatuagem (especialmente uma japonesa tradicional), tatuagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.