N1Danh từ
不透明
ふとうめい
Nghĩa
- 1.mờ đục
- 2.tối nghĩa
- 3.mù mịt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- opaque, obscure, murky
- Tiếng Việt
- mờ đục, tối nghĩa, mù mịt
- 日本語
- 不透明, 曖昧, 濁った
- 한국어
- 불투명한, 불명확한, 흐릿한
- 中文
- 不透明, 模糊, 浑浊
- Bahasa Indonesia
- tidak transparan
- ภาษาไทย
- ขุ่น
- Español
- opaco, turbio
- Français
- opaque, trouble
- Deutsch
- undurchsichtig, trüb
- Português
- opaco, turvo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に、若い世代は今の制度では将来が不透明だと言っています。
Đặc biệt, thế hệ trẻ đang nói rằng tương lai không chắc chắn với hệ thống hiện tại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.