N1Danh từ
一里塚
いちりづか
Nghĩa
- 1.cột mốc (cách 1 ri)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- milestone (1 ri apart)
- Tiếng Việt
- cột mốc (cách 1 ri)
- 日本語
- 一里塚, 里程標
- 한국어
- 이리의 기념비
- 中文
- 里程碑(距离1里)
- Bahasa Indonesia
- batu mil
- ภาษาไทย
- หลักไมล์
- Español
- hito de milla
- Français
- pierre milliaire
- Deutsch
- Meilenstein
- Português
- marco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.