gò đất, mound
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- つか
- -づか
Về kanji này
Kanji 「塚」 có nghĩa chính là gò đất hay đồi nhỏ. Nó thường được dùng như danh từ để chỉ những hình dạng đất nhô lên. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến là 貝塚 (かいづか), nghĩa là đống vỏ sò, thường thấy ở những khu vực có người xưa sinh sống; 一里塚 (いちりづか), có nghĩa là mốc đường cách nhau một ri; và 蟻塚 (ありづか), có nghĩa là tổ kiến, nơi mà kiến sinh sống. Khi sử dụng, lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến các hình thức của đất đai hay các cấu trúc tự nhiên do con người dựng lên.
Câu ví dụ
古い塚の近くには神社がある。
Có một ngôi đền gần gò đất cũ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hillock, mound
- Tiếng Việt
- gò đất, mound
- 日本語
- 塚, mound
- 한국어
- 둑, 더미
- 中文
- 土堆, mound
- id
- gundukan
- th
- หลุม
- es
- montículo
- fr
- butte
- de
- Hügelchen
- pt
- mound
Từ ghép phổ biến
- 貝塚shell heap, shell mound, kitchen midden
- 一里塚milestone (1 ri apart)
- 蟻塚anthill
- 筆塚mound covering reverently buried old brushes
- 塚穴grave
- 塚造megapode (any bird of family Megapodiidae, incl. brush turkeys and mallee fowl), mound builder
- 藁塚mound of straw, pile of straw
- 首塚burial mound for severed heads
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.