N3Danh từ
一冊
いっさつ
Nghĩa
- 1.một quyển sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one volume, one book
- Tiếng Việt
- một quyển sách
- 日本語
- 一冊
- 한국어
- 한 권
- 中文
- 一本
- Bahasa Indonesia
- satu volume
- ภาษาไทย
- หนึ่งเล่ม
- Español
- un volumen
- Français
- un volume
- Deutsch
- ein Band
- Português
- um volume
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.