Từ vựng
N1Danh từ

一覧表

いちらんひょう

Nghĩa

  • 1.danh sách
  • 2.bảng
  • 3.lịch trình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
list, table, schedule
Tiếng Việt
danh sách, bảng, lịch trình
日本語
一覧表, いちらんひょう
한국어
목록, 표, 일정
中文
列表, 表, 时间表
Bahasa Indonesia
daftar, tabel, jadwal
ภาษาไทย
รายการ, ตาราง, กำหนดการ
Español
lista, tabla, horario
Français
liste, tableau, emploi du temps
Deutsch
Liste, Tabelle, Zeitplan
Português
lista, tabela, programação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.