Từ vựng
N1Danh từ

人為的

じんいてき

Nghĩa

  • 1.nhân tạo
  • 2.bất tự nhiên
  • 3.do con người gây ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
artificial, unnatural, human-caused (e.g. mistake, error, disaster)
Tiếng Việt
nhân tạo, bất tự nhiên, do con người gây ra
日本語
人工的な, 不自然な, 人為的な(例:間違い、エラー、災害)
한국어
인공의, 부자연스러운, 인간이 유발한 (예: 실수, 오류, 재난)
中文
人工的, 不自然的, 人为造成的(例如:错误、灾害)
Bahasa Indonesia
buatan
ภาษาไทย
เทียม
Español
artificial
Français
artificiel
Deutsch
künstlich
Português
artificial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.