N1Danh từ
休憩室
きゅうけいしつ
Nghĩa
- 1.phòng nghỉ
- 2.phòng chờ (ví dụ: trong onsen)
- 3.phòng nghỉ ngơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- break room, lounge (e.g. in an onsen), resting room
- Tiếng Việt
- phòng nghỉ, phòng chờ (ví dụ: trong onsen), phòng nghỉ ngơi
- 日本語
- 休憩室, ラウンジ(例:温泉内), 休息室
- 한국어
- 휴게실, 라운지 (예: 온센에서), 휴식실
- 中文
- 休息室, 休息室(例如:温泉中的), 休息室
- Bahasa Indonesia
- ruang istirahat
- ภาษาไทย
- ห้องพัก
- Español
- sala de descanso
- Français
- salle de repos
- Deutsch
- Pausenraum
- Português
- sala de descanso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.