N3Danh từ
事務室
じむしつ
Nghĩa
- 1.văn phòng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- office, administrative room
- Tiếng Việt
- văn phòng
- 日本語
- 事務室
- 한국어
- 사무실
- 中文
- 办公室
- Bahasa Indonesia
- kantor
- ภาษาไทย
- สำนักงาน
- Español
- oficina
- Français
- bureau
- Deutsch
- Büro
- Português
- escritório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.