Từ vựng
N3Danh từ

研究室

けんきゅうしつ

Nghĩa

  • 1.phòng nghiên cứu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
research room, laboratory
Tiếng Việt
phòng nghiên cứu
日本語
研究室
한국어
연구실
中文
研究室
Bahasa Indonesia
ruang penelitian
ภาษาไทย
ห้องวิจัย
Español
sala de investigación
Français
salle de recherche
Deutsch
Forschungslabor
Português
sala de pesquisa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 京都大学の研究室から生まれた革新技術を基に、東京に拠点を置くディープテックスタートアップが注目を集めている。

    Một công ty khởi nghiệp về công nghệ mới có trụ sở tại Tokyo, bắt nguồn từ công nghệ đột phá của một phòng thí nghiệm tại Đại học Kyoto, đang thu hút sự chú ý.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.