N3Danh từ
寝室
しんしつ
Nghĩa
- 1.phòng ngủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bedroom
- Tiếng Việt
- phòng ngủ
- 日本語
- 寝室
- 한국어
- 침실
- 中文
- 卧室
- Bahasa Indonesia
- kamar tidur
- ภาษาไทย
- ห้องนอน
- Español
- dormitorio
- Français
- chambre
- Deutsch
- Schlafzimmer
- Português
- quarto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
朝寝坊のせいで、私は寝室を突然飛び出した。
Vì ngủ quên nên tôi đã đột ngột chạy ra khỏi phòng ngủ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.