N1Danh từ
一般的
いっぱんてき
Nghĩa
- 1.chung
- 2.phổ biến
- 3.thông thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- general, popular, common
- Tiếng Việt
- chung, phổ biến, thông thường
- 日本語
- 一般, 人気, 共通
- 한국어
- 일반적인, 인기, 공통적인
- 中文
- 一般的, 流行, 普通
- Bahasa Indonesia
- umum
- ภาษาไทย
- ทั่วไป
- Español
- común
- Français
- commun
- Deutsch
- allgemein
- Português
- comum
Kanji được dùng
Câu ví dụ
一般的には、年収の5倍が目安と言われます。
Thông thường, người ta nói rằng khoảng năm lần thu nhập hàng năm của bạn.
一般的に、株式の方がリスクが高いと言われている。
Nói chung, cổ phiếu được coi là có rủi ro cao hơn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.