vận chuyển, mang theo, tất cả, chung
Cũng có: loại, kind
On'yomi (音読み)
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「般」 có ý nghĩa chính là ‘cùng nhau’, ‘tất cả’ hay ‘thông thường’. Kanji này thường được dùng trong các danh từ, ví dụ như 一般 (いっぱん), có nghĩa là ‘chung’ hay ‘tổng quát’. Một ví dụ khác là 全般 (ぜんぱん), có nghĩa là ‘toàn bộ’ hoặc ‘mọi mặt’. Bạn cũng có thể thấy 一般的 (いっぱんてき), nghĩa là ‘mang tính tổng quát’ hay ‘chung chung’. Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng để chỉ những khái niệm rộng rãi hoặc không cụ thể. Lưu ý rằng không có cách đọc kun’yomi cho kanji này, chỉ có cách đọc on’yomi là ハン.
Câu ví dụ
この問題は一般的なものだ。
Vấn đề này là một vấn đề phổ biến.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- carrier, carry, all, general, sort, kind
- Tiếng Việt
- vận chuyển, mang theo, tất cả, chung, loại, kind
- 日本語
- 運ぶ者, 持つ, すべて, 一般, 種, 型
- 한국어
- 운반자, 사다, 모두, 일반, 종류, 종
- 中文
- 载体, 携带, 所有, 一般, 种类, 类型
- id
- pembawa, membawa, semua, umum, jenis, golongan
- th
- ผู้ถือ, ถือ, ทั้งหมด, ทั่วไป, ประเภท, ชนิด
- es
- portador, llevar, todo, general, tipo, clase
- fr
- porteur, porter, tout, général, genre, type
- de
- Träger, tragen, alle, allgemein, Art, Sorte
- pt
- portador, carregar, todos, geral, tipo, gênero
Từ ghép phổ biến
- 一般general, universal, ordinary
- 全般(the) whole, as a whole, in general
- 一般的general, popular, common
- 一般にgenerally, in general, widely
- 諸般various, several
- 先般some time ago, the other day
- 般若prajna (wisdom required to attain enlightenment), hannya, mask of a grinning, horned demoness (represents a woman's rage and jealousy)
- 一般人ordinary person, member of the general public, non-celebrity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.