N1Danh từ
一筋縄
ひとすじなわ
Nghĩa
- 1.(một đoạn) dây
- 2.phương pháp thông thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (piece of) rope, ordinary method
- Tiếng Việt
- (một đoạn) dây, phương pháp thông thường
- 日本語
- 一筋縄, ひとつの縄, 普通の方法
- 한국어
- (단 하나의) 로프, 보통 방법
- 中文
- (一根)绳子, 普通方法
- Bahasa Indonesia
- seutas tali
- ภาษาไทย
- เชือกชิ้น
- Español
- trozo de cuerda
- Français
- morceau de corde
- Deutsch
- Stück Seil
- Português
- peça de corda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.