N1Danh từ
二枚舌
にまいじた
Nghĩa
- 1.chơi hai mặt
- 2.tráo trở
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- double-dealing, duplicity, equivocation
- Tiếng Việt
- chơi hai mặt, tráo trở
- 日本語
- 二枚舌, 二心, 二重基準
- 한국어
- 이중적, 이중 언행, 모순
- 中文
- 双重标准, 口是心非, 模棱两可
- Bahasa Indonesia
- pengkhianatan
- ภาษาไทย
- การพูดสองแง่
- Español
- doble discurso
- Français
- duplicité
- Deutsch
- Doppelzüngigkeit
- Português
- duplicidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.