Từ vựng
N1Danh từ

猫舌

ねこじた

Nghĩa

  • 1.không thích thức ăn nóng
  • 2.không thể ăn nóng
  • 3.lưỡi mèo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dislike of very hot food or drink, inability to take hot food, cat tongue
Tiếng Việt
không thích thức ăn nóng, không thể ăn nóng, lưỡi mèo
日本語
熱い食べ物が苦手なこと, 熱い食べ物を食べられないこと, 猫舌
한국어
매운 음식을 싫어함, 뜨거운 음식을 먹을 수 없음, 고양이 혀
中文
不喜欢热食, 不能吃热食, 猫舌
Bahasa Indonesia
lidah kucing
ภาษาไทย
ลิ้นแมว
Español
lengua de gato
Français
langue de chat
Deutsch
Katzzunge
Português
língua de gato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.