N1Danh từ
毒舌
どくぜつ
Nghĩa
- 1.lời nói độc ác
- 2.lời nói sắc bén
- 3.ngôn ngữ lăng mạ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wicked tongue, sharp tongue, abusive language
- Tiếng Việt
- lời nói độc ác, lời nói sắc bén, ngôn ngữ lăng mạ
- 日本語
- 毒舌, 辛辣な言葉, 悪口
- 한국어
- 독설, 신랄한 말, 모욕적인 언어
- 中文
- 毒舌, 尖刻的言辞, 辱骂
- Bahasa Indonesia
- lidah jahat, bahasa kasar
- ภาษาไทย
- ลิ้นชั่วร้าย, ภาษาที่ก้าวร้าว
- Español
- lengua afilada, lenguaje abusivo
- Français
- langue acérée, langage abusif
- Deutsch
- böser Zungen, scharfe Zunge
- Português
- língua maldosa, linguagem abusiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.