Từ vựng
N3Danh từ

借り手

かりて

Nghĩa

  • 1.người mượn
  • 2.người thuê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
borrower, renter
Tiếng Việt
người mượn, người thuê
日本語
借り手
한국어
차용자, 임대인
中文
借款人, 租户
Bahasa Indonesia
peminjam, penyewa
ภาษาไทย
ผู้กู้, ผู้เช่า
Español
prestatario, inquilino
Français
emprunteur, locataire
Deutsch
Darlehensnehmer, Mieter
Português
tomador, locatário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.