N1Danh từ
人件費
じんけんひ
Nghĩa
- 1.chi phí nhân sự
- 2.chi phí lao động
- 3.chi phí nhân công
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- personnel expenses, labor cost, labour cost
- Tiếng Việt
- chi phí nhân sự, chi phí lao động, chi phí nhân công
- 日本語
- 人件費, 労働費, スタッフ費
- 한국어
- 인건비, 노무비, 인사비
- 中文
- 人力成本, 劳务费用, 人事成本
- Bahasa Indonesia
- biayapersonel
- ภาษาไทย
- ค่าใช้จ่ายบุคลากร
- Español
- gastos de personal
- Français
- coûts de personnel
- Deutsch
- Personalkosten
- Português
- despesas de pessoal
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人件費が予想以上にかかっています。
Chi phí nhân công cao hơn dự kiến.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.