N1Danh từ
一枚岩
いちまいいわ
Nghĩa
- 1.khối đá nguyên khối
- 2.tấm đá lớn
- 3.sự thống nhất (của nhóm, tổ chức, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- monolith, large slab of rock, unity (of a group, organization, etc.)
- Tiếng Việt
- khối đá nguyên khối, tấm đá lớn, sự thống nhất (của nhóm, tổ chức, v.v.)
- 日本語
- 一枚岩, 大きな岩板, グループや組織の一体感
- 한국어
- 일체암, 거대한 바위판, 조직의 일치감
- 中文
- 独石, 大岩板, 集团的统一
- Bahasa Indonesia
- monolit, slab batu besar, persatuan
- ภาษาไทย
- โมนอลลิธ, แผ่นหินขนาดใหญ่, ความเป็นหนึ่ง
- Español
- monolito, gran losa de roca, unidad
- Français
- monolithe, grande plaque de roche, unité
- Deutsch
- Monolith, großer Steinblock, Einheit
- Português
- monólito, grande chapa de rocha, unidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.