Từ vựng
N1Danh từ

三回忌

さんかいき

Nghĩa

  • 1.lễ giỗ lần thứ ba

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
second anniversary of a death
Tiếng Việt
lễ giỗ lần thứ ba
日本語
三回忌, 死者の三回目の命日
한국어
3주기, 사람의 3주기
中文
三周年忌, 三周年忌
Bahasa Indonesia
duat tahun kematian
ภาษาไทย
ครบรอบการเสียชีวิตครั้งที่สอง
Español
segundo aniversario de muerte
Français
deuxième anniversaire de décès
Deutsch
zweiter Todestag
Português
segundo aniversário de morte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.