Từ vựng
N1Danh từ

七回忌

しちかいき

Nghĩa

  • 1.lễ giỗ lần thứ bảy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sixth anniversary of a death
Tiếng Việt
lễ giỗ lần thứ bảy
日本語
七回忌, 死者の七回目の命日
한국어
7주기, 사람의 7주기
中文
七周年忌, 七周年忌
Bahasa Indonesia
enam tahun kematian
ภาษาไทย
ครบรอบการเสียชีวิตครั้งที่หก
Español
sexto aniversario de muerte
Français
sixième anniversaire de décès
Deutsch
sechster Todestag
Português
sexto aniversário de morte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.