Từ vựng
N1Danh từ

下克上

げこくじょう

Nghĩa

  • 1.tiểu nhân vượt trội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
juniors dominating seniors, inferiors overthrowing their superiors, retainer supplanting his lord
Tiếng Việt
tiểu nhân vượt trội
日本語
下克上
한국어
하극상
中文
下克上
Bahasa Indonesia
dominan
ภาษาไทย
การครอบงำ
Español
dominación
Français
domination
Deutsch
Unterordnung
Português
dominação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.