N2Động từ nhóm 2
籍を入れる
せきをいれる
Nghĩa
- 1.đăng ký
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to register, to enroll
- Tiếng Việt
- đăng ký
- 日本語
- 登録する
- 한국어
- 등록하다
- 中文
- 注册
- Bahasa Indonesia
- mendaftar
- ภาษาไทย
- ลงทะเบียน
- Español
- registrar
- Français
- s'inscrire
- Deutsch
- registrieren
- Português
- registrar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.