đăng ký, thẻ, hội viên
On'yomi (音読み)
- セキ
- シャク
Kun'yomi (訓読み)
- しるべ
Về kanji này
Kanji 「籍」 mang ý nghĩa chính là đăng ký hoặc tư cách thành viên. Nó thường được dùng như danh từ. Ví dụ, trong từ 学籍 (がくせき), nghĩa là tình trạng sinh viên, dùng để chỉ thông tin về việc học của sinh viên. Một từ khác, 国籍 (こくせき), có nghĩa là quốc tịch, chỉ ra quốc gia mà một người thuộc về. Ngoài ra, khi bạn muốn nói đến việc đăng ký, bạn có thể dùng cụm 籍を入れる (せきをいれる), có nghĩa là đăng ký vào một tổ chức hoặc nhóm nào đó. Lưu ý rằng kanji này thường được thấy trong các tài liệu chính thức liên quan đến việc ghi danh hoặc thông tin cá nhân.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私は登録籍を更新しました。
Tôi đã cập nhật đăng ký của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- register, membership, enrollment
- Tiếng Việt
- đăng ký, thẻ, hội viên
- 日本語
- 登録, 会員, 名簿
- 한국어
- 등록, 회원가입, 등록
- 中文
- 注册, 会员, 登记
- id
- pendaftaran, keanggotaan, enrollment
- th
- การลงทะเบียน, สมาชิก, การเข้าเรียน
- es
- registro, membresía, inscripción
- fr
- registre, membre, inscription
- de
- Register, Mitgliedschaft, Eintragung
- pt
- registro, membro, inscrição
Từ ghép phổ biến
- 学籍student status, academic record
- 籍を入れるto register, to enroll
- 国籍nationality, citizenship
- 親族relatives, kin
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.