Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

心を捉える

こころをとらえる

Nghĩa

  • 1.để lại ấn tượng
  • 2.thu hút
  • 3.làm cho say mê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to impress, to charm
Tiếng Việt
để lại ấn tượng, thu hút, làm cho say mê
日本語
心を引きつける, 魅了する
한국어
마음을 사로잡다, 매혹하다
中文
打动心灵, 吸引
Bahasa Indonesia
mempengaruhi
ภาษาไทย
ทำให้ประทับใจ
Español
impressionar
Français
impressionner
Deutsch
beeindrucken
Português
impressionar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.