Từ vựng
N2Tính từ i

秩序正しい

ちつじょただしい

Nghĩa

  • 1.có trật tự
  • 2.ngăn nắp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
orderly, well-ordered
Tiếng Việt
có trật tự, ngăn nắp
日本語
秩序正しい
한국어
정돈된
中文
井然有序
Bahasa Indonesia
teratur
ภาษาไทย
เป็นระเบียบเรียบร้อย
Español
ordenado, bien organizado
Français
ordonné, bien organisé
Deutsch
ordnungsgemäß, gut geordnet
Português
organizado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この稼ぎで秩序正しい生活を送る。

    Sống một cuộc sống có trật tự với số tiền kiếm được này.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.