trật tự, hạng, hệ thống
On'yomi (音読み)
- チツ
- チ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「秩」chủ yếu có nghĩa là trật tự hoặc hệ thống. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với「秩」bao gồm「秩序」(ちつじょ) có nghĩa là trật tự,「順位」(じゅんい) có nghĩa là thứ hạng, và「秩序正しい」(ちつじょただしい) có nghĩa là có trật tự. Những từ này thể hiện các khái niệm liên quan đến việc tổ chức và sắp xếp. Lưu ý rằng「秩」thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn, vì vậy bạn có thể sẽ ít thấy nó trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
社会の秩序を守ることが大切だ。
Giữ gìn trật tự xã hội là điều quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- order, rank, system
- Tiếng Việt
- trật tự, hạng, hệ thống
- 日本語
- 秩序, 順位, 格
- 한국어
- 순서, 계급, 시스템
- 中文
- 顺序, 等级, 系统
- id
- urutan, peringkat, sistem
- th
- คำสั่ง, อันดับ, ระบบ
- es
- orden, rango, sistema
- fr
- ordre, rang, système
- de
- Orden, Rang, System
- pt
- ordem, classificação, sistema
Từ ghép phổ biến
- 秩序order, sequence
- 順位order, rank
- 秩序正しいorderly, well-ordered
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.