N1Danh từ
風俗営業
ふうぞくえいぎょう
Nghĩa
- 1.doanh nghiệp cung cấp dịch vụ ăn uống và giải trí
- 2.câu lạc bộ, sòng bạc và nhà hàng
- 3.ngành công nghiệp tình dục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- businesses offering food and entertainment, cabaret, club, gambling and restaurant businesses, sex industry
- Tiếng Việt
- doanh nghiệp cung cấp dịch vụ ăn uống và giải trí, câu lạc bộ, sòng bạc và nhà hàng, ngành công nghiệp tình dục
- 日本語
- 飲食と娯楽を提供する事業, キャバレー、クラブ、ギャンブル及び飲食店業, 風俗業
- 한국어
- 음식 및 오락 서비스를 제공하는 사업, 카바레, 클럽, 도박 및 레스토랑 사업, 성 산업
- 中文
- 提供食品和娱乐的企业, 歌舞厅、俱乐部、赌博和餐饮业务, 性产业
- Bahasa Indonesia
- usaha kuliner dan hiburan, cabares, klub, bisnis perjudian dan restoran, industri seks
- ภาษาไทย
- ธุรกิจที่เสนออาหารและความบันเทิง, คาบาเร่ต์ คลับ การพนัน และร้านอาหาร, อุตสาหกรรมเพศ
- Español
- negocios de comida y entretenimiento, cabaret, clubes, negocios de juego y restaurantes, industria del sexo
- Français
- entreprises de nourriture et de divertissement, cabaret, clubs, jeux et restaurants, industrie du sexe
- Deutsch
- Betriebe, die Essen und Unterhaltung anbieten, Kabarett-, Club-, Glücksspiel- und Restaurantbetriebe, Sexindustrie
- Português
- negócios de alimentos e entretenimento, cabaret, clubes, negócios de jogos e restaurantes, indústria do sexo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.