N1Danh từ
長蛇の列
ちょうだのれつ
Nghĩa
- 1.hàng dài
- 2.xếp hàng dài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- long line, long queue
- Tiếng Việt
- hàng dài, xếp hàng dài
- 日本語
- 長蛇の列, 長い列
- 한국어
- 긴 줄, 긴 대기열
- 中文
- 长队, 长龙
- Bahasa Indonesia
- antrian panjang, baris panjang
- ภาษาไทย
- แถวยาว, คิวยาว
- Español
- larga fila, larga cola
- Français
- longue file, longue queue
- Deutsch
- lange Schlange, lange Reihe
- Português
- longa fila, longa fila
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.