Từ vựng
N3Danh từ

列車

れっしゃ

Nghĩa

  • 1.tàu hỏa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
train
Tiếng Việt
tàu hỏa
日本語
列車
한국어
기차
中文
火车
Bahasa Indonesia
kereta
ภาษาไทย
รถไฟ
Español
tren
Français
train
Deutsch
Zug
Português
trem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.