N1Danh từ
錬金術師
れんきんじゅつし
Nghĩa
- 1.nhà giả kim
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- alchemist
- Tiếng Việt
- nhà giả kim
- 日本語
- 錬金術師
- 한국어
- 연금술사
- 中文
- 炼金术师
- Bahasa Indonesia
- ahli alkimia
- ภาษาไทย
- นักเล่นแร่แปรธาตุ
- Español
- alquimista
- Français
- alchimiste
- Deutsch
- Alchemist
- Português
- alquimista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.