N1Tính từ i
進退伺い
しんたいうかがい
Nghĩa
- 1.từ chức không chính thức
- 2.từ chức không chính thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- informal resignation, unofficial resignation
- Tiếng Việt
- từ chức không chính thức, từ chức không chính thức
- 日本語
- 進退伺い
- 한국어
- 비공식 사직, 비격식 사직
- 中文
- 非正式辞职, 非官方辞职
- Bahasa Indonesia
- pengunduran tidak resmi
- ภาษาไทย
- การลาออกไม่เป็นทางการ
- Español
- renuncia informal
- Français
- démission informelle
- Deutsch
- inoffizielle Kündigung
- Português
- demissão informal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.