N3Danh từ
撃退
げきたい
Nghĩa
- 1.đẩy lùi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- repel, drive back
- Tiếng Việt
- đẩy lùi
- 日本語
- 撃退
- 한국어
- 퇴치하다
- 中文
- 击退
- Bahasa Indonesia
- menangkis
- ภาษาไทย
- ขับไล่
- Español
- repeler
- Français
- repousser
- Deutsch
- abwehren
- Português
- repelir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.