N1Danh từ
迅速果断
じんそくかだん
Nghĩa
- 1.nhanh chóng và quyết đoán
- 2.nhanh và dũng cảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- quick and decisive, fast and daring
- Tiếng Việt
- nhanh chóng và quyết đoán, nhanh và dũng cảm
- 日本語
- 迅速かつ果断, 速くかつ大胆
- 한국어
- 신속하고 단호한, 빠르고 대담한
- 中文
- 迅速果断, 快速和大胆
- Bahasa Indonesia
- cepat dan tegas
- ภาษาไทย
- รวดเร็วและเด็ดขาด
- Español
- rápido y decisivo
- Français
- rapide et décisif
- Deutsch
- schnell und entscheidend
- Português
- rápido e decisivo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.