N1Danh từ
遵法精神
じゅんぽうせいしん
Nghĩa
- 1.tinh thần tuân thủ pháp luật
- 2.cảm giác tôn trọng luật pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- law-abiding spirit, feeling of respect for the law
- Tiếng Việt
- tinh thần tuân thủ pháp luật, cảm giác tôn trọng luật pháp
- 日本語
- 法を遵守する精神, 法に対する敬意
- 한국어
- 법 준수 정신, 법에 대한 존중감
- 中文
- 守法精神, 尊重法律的感觉
- Bahasa Indonesia
- semangat taat hukum
- ภาษาไทย
- จิตวิญญาณของการเคารพกฎหมาย
- Español
- espíritu respetuoso con la ley
- Français
- esprit respectueux de la loi
- Deutsch
- gesetzestreue Geist
- Português
- espírito respeitador da lei
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.