Từ vựng
N1Danh từ

起訴猶予

きそゆうよ

Nghĩa

  • 1.suspension of indictment
  • 2.bỏ qua tội danh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suspension of indictment, leaving charge on the file
Tiếng Việt
suspension of indictment, bỏ qua tội danh
日本語
起訴の保留, 告発を残すこと
한국어
기소 유예, 공소 유지
中文
起诉缓期, 保留指控
Bahasa Indonesia
penangguhan dakwaan
ภาษาไทย
การเลื่อนฟ้อง
Español
suspensión de la acusación
Français
suspension de l'inculpation
Deutsch
Anklage aufschieben
Português
suspensão da acusação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.