N4Động từ nhóm 2
起きる
おきる
Nghĩa
- 1.thức dậy
- 2.dậy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to wake up, to get up
- Tiếng Việt
- thức dậy, dậy
- 日本語
- 起きる
- 한국어
- 일어나다, 일어남
- 中文
- 醒来, 起床
- Bahasa Indonesia
- bangun, bangkit
- ภาษาไทย
- ตื่น, ลุกขึ้น
- Español
- despertar, levantarse
- Français
- se réveiller, se lever
- Deutsch
- aufwachen, aufstehen
- Português
- acordar, levantar-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.