Từ vựng
N3Danh từ

提起

ていき

Nghĩa

  • 1.dẫn xuất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
raising (a question, issue)
Tiếng Việt
dẫn xuất
日本語
提起
한국어
제기
中文
提起
Bahasa Indonesia
mengangkat
ภาษาไทย
การยกประเด็น
Español
planteamiento
Français
soulevé
Deutsch
Anhebung
Português
levantar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.