Từ vựng
N1Danh từ

予測

よそく

Nghĩa

  • 1.dự đoán
  • 2.ước lượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prediction, estimation
Tiếng Việt
dự đoán, ước lượng
日本語
予測
한국어
예측
中文
预测
Bahasa Indonesia
prediksi, perkiraan
ภาษาไทย
การคาดการณ์, การประมาณ
Español
predicción, estimación
Français
prédiction, estimation
Deutsch
Vorhersage, Schätzung
Português
previsão, estimação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.