Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

踏み切る

ふみきる

Nghĩa

  • 1.cất cánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to take off, to jump, to leap
Tiếng Việt
cất cánh
日本語
踏み切る
한국어
떠나다
中文
踏み切る
Bahasa Indonesia
melompat
ภาษาไทย
กระโดด
Español
dar el salto
Français
sauter
Deutsch
abspringen
Português
saltar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.