Từ vựng
N1Danh từ

貨幣価値

かへいかち

Nghĩa

  • 1.giá trị tiền tệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
currency value
Tiếng Việt
giá trị tiền tệ
日本語
通貨価値
한국어
통화 가치
中文
货币价值
Bahasa Indonesia
nilai mata uang
ภาษาไทย
มูลค่าเงิน
Español
valor monetario
Français
valeur monétaire
Deutsch
Währungswert
Português
valor monetário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.