tiền mặt
On'yomi (音読み)
- ヘイ
Kun'yomi (訓読み)
- ぬさ
Về kanji này
Kanji 「幣」 mang nghĩa chính là tiền tệ, có thể hiểu là tiền mặt hay tiền giấy. Nó thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một vài từ ghép tiêu biểu gồm có 貨幣 (かへい), nghĩa là tiền tệ, dùng để chỉ các loại hình tiền; 紙幣 (しへい), có nghĩa là tiền giấy, chỉ các loại tiền không phải tiền kim loại; và 御幣 (ごへい), là một nhánh trong nghi lễ Shinto, dùng để ám chỉ vật phẩm dâng tế. Một lưu ý là khi sử dụng kanji này, người học nên hiểu rõ về ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn, vì nó có thể biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau.
Câu ví dụ
神社で幣を受け取った。
Tôi đã nhận được một vật chúc phúc tại đền thờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cash, bad habit, humble prefix, gift, Shinto offerings of cloth, rope, cut paper
- Tiếng Việt
- tiền mặt
- 日本語
- 幣
- 한국어
- 화폐
- 中文
- 货币
- id
- uang
- th
- เงิน
- es
- dinero
- fr
- argent
- de
- Geld
- pt
- dinheiro
Từ ghép phổ biến
- 貨幣money, currency, coin
- 紙幣paper money, note, bill
- 造幣coinage, mintage
- 貨幣価値currency value
- 御幣staff with plaited paper streamers
- 衰幣decline
- 幣制monetary system, currency
- 奉幣offering a wand with hemp and paper streamers to a Shinto god
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.